土地 (とち) — vùng đất; đất liền
土地
THỔ ĐỊA
と ち
JLPTN3
Vùng đất; đất liền
人跡未踏
の
土地
が
広
がっている
。
Một vùng đất chưa từng có dấu chân người trải rộng.
Mảnh đất; đất trồng
肥沃
な
土地
で
野菜
を
育
てる
。
Trồng rau trên mảnh đất màu mỡ.
Đất; đất đai (bất động sản)
土地
を
買
う
。
Mua đất.
Vùng đất; địa phương
土地
の
習慣
を
尊重
する
。
Tôn trọng phong tục của địa phương.
Lãnh thổ
土地
を
割譲
する
。
Nhượng một phần lãnh thổ.
Ảnh minh họa


