Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
敷地 (しきち) — nền đất; đất xây dựng; mặt bằng
PHU ĐỊA
敷地
nền đất
敷地内 しきちない
Trong khuôn viên này
敷地内及び しきちないおよび
Trong nội bộ
敷地面積 しきちめんせき
diện tích mặt bằng
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
屋敷 やしき
dinh cơ