Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ホルダー (ホルダー) — cái giữ đồ vật; cái móc treo
ホルダー
cái giữ đồ vật
ホルダー用部品 ホルダーようぶひん
phụ kiện cho kẹp
ホルダー装着タイプ(バンド) ホルダーそうちゃくタイプ(バンド)
loại đính kèm giá đỡ (dải, băng)
ホルダー消しゴム ホルダーけしごむ
bút tẩu chì
携帯用ホルダー けいたいようホルダー
giá đỡ điện thoại di động
スマホ用ホルダー スマホようホルダー
giá đỡ điện thoại thông minh