Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
保持者 (ほじしゃ) — người nắm giữ ((của) một bản ghi)
BẢO TRÌ GIẢ
保持者
người nắm giữ ((của) một bản ghi)
世界記録保持者 せかいきろくほじしゃ
người nắm giữ bản ghi thế giới
選手権保持者 せんしゅけんほじしゃ
nhà vô địch
持つ もつ
cầm; nắm; mang
保護者 ほごしゃ
người bảo hộ; người bảo trợ
保護者会 ほごしゃかい
họp phụ huynh