Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ボート (ボート) — ca nô
ボート
ca nô
ぼうと
nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn.
暴徒
người bạo động
冒頭 ぼうとう
bắt đầu
ボート用オイル ボートようオイル
dầu dùng cho thuyền
ボート用品 ボートようひん
đồ dùng cho thuyền
ボート用ポンプ ボートようポンプ
máy bơm cho thuyền
ボート整備用品 ボートせいびようひん
vật dụng bảo dưỡng thuyền