メンタル (メンタル) — thuộc về tinh thần; tâm thần; trí óc
メンタル
Thuộc về tinh thần; tâm thần; trí óc
な
スポーツ
Các môn thể thao trí óc (cờ vua...)
Tinh thần; tâm thần; trí óc
〜
テスト
Kiểm tra sự phát triển của trí óc .
Ảnh minh họa

メンタル (メンタル) — thuộc về tinh thần; tâm thần; trí óc
