Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内的 (ないてき) — (thuộc) bên trong
NỘI ĐÍCH
内的
(thuộc) bên trong
内的生活 ないてきせいかつ
Cuộc sống nội tâm; cuộc sống tinh thần.
内的根拠 ないてきこんきょ
Cơ sở bên trong; căn cứ bên trong.
国内的 こくないてき
nội địa; trong nước
的 「てき」「まと」
cái đích
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa