Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ラ (ラ) — nốt La
ラ
nốt La
等
Vân vân
螺
vỏ ốc
来 「らい」「く」
sự tới, đến
らか らか
being...
来話 らいわ
việc đến để nói chuyện
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...
楽な らくな
dễ chịu