Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ララバイ (ララバイ) — khúc hát ru.
ララバイ
khúc hát ru.
万来 ばんらい
việc nhiều người đến; việc nhiều khách đến; việc người đến nườm nượp
枚 「まい」「ばい」「ひら」「びら」
tấm; tờ
素晴らしい すばらしい
tuyệt vời; tráng lệ; nguy nga; giỏi.
本来から言えば ほんらいからいえば
một cách hợp pháp, nói đúng
ビール腹 ビールばら
bụng bia