Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
リボン (リボン) — nơ; ruy băng, kẹp tóc
リボン
nơ
リボン/レース リボン/レース
ruy băng/đồ ren
ラッピング用リボン ラッピングようリボン
Dải ruy băng dùng để bọc.
ぼくせん
thuật xem điềm mà bói, điềm, triệu, linh cảm, lời đoán trước
ぼたり ぼたり
rơi bộp; nhỏ giọt
あぼーん あぼーん
bị xóa; biến mất