リース (リース) — hoa vòng
リース
Hoa vòng
Thuê dài hạn; thuê tài sản
Vòng hoa; trang trí vòng hoa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ リース
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | リースする |
| Quá khứ (た) | リースした |
| Phủ định (未然) | リースしない |
| Lịch sự (丁寧) | リースします |
| te (て) | リースして |
| Khả năng (可能) | リースできる |
| Thụ động (受身) | リースされる |
| Sai khiến (使役) | リースさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | リースさせられる |
| Điều kiện (条件) | リースすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | リースしろ |
| Ý chí (意向) | リースしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | リースするな |

