賃貸 (ちんたい) — sự cho thuê
賃貸
NHẪM THẢI
ち ん た い
ち ん た い
Sự cho thuê
長期賃貸
Sự cho thuê dài hạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賃貸
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賃貸する/ちんたいする |
| Quá khứ (た) | 賃貸した |
| Phủ định (未然) | 賃貸しない |
| Lịch sự (丁寧) | 賃貸します |
| te (て) | 賃貸して |
| Khả năng (可能) | 賃貸できる |
| Thụ động (受身) | 賃貸される |
| Sai khiến (使役) | 賃貸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賃貸させられる |
| Điều kiện (条件) | 賃貸すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賃貸しろ |
| Ý chí (意向) | 賃貸しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賃貸するな |

