一つ事 (ひとつこと) — một sự việc, một chuyện; cùng một việc, cùng một chuyện
一つ事
NHẤT SỰ
ひ と つ こ と
ひ と つ こ と
Một sự việc, một chuyện; cùng một việc, cùng một chuyện
Ảnh minh họa
一つ事 (ひとつこと) — một sự việc, một chuyện; cùng một việc, cùng một chuyện
NHẤT SỰ