Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一人前 (いちにんまえ ひとりまえ ひとりぜん) — người lớn; người trưởng thành
NHẤT NHÂN TIỀN
一人前
người lớn
一人前になる いちにんまえになる
để đến (của) tuổi; để trở thành có đủ tiêu chuẩn hoàn toàn
一人 「ひとり」「いちにん」「いちじん」
một người
一人で ひとりで
lủi thủi
一人でに ひとりでに
tự động
一人者 「ひとりもの」「いちにんしゃ」
người độc thân