Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半人前 (はんにんまえ) — nửa phần; người chưa trưởng thành
BÁN NHÂN TIỀN
半人前
nửa phần
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
人間以前 にんげんいぜん
trước khi có loài người
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần