Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一先 (ひとまず いちさき) — trong lúc này, hiện giờ
NHẤT TIÊN
一先
trong lúc này, hiện giờ
一先ず ひとまず
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt
先出 せんしゅつ
đã đề cập, đã đưa ra từ trước
先生 「せんせい」「せんじょう」「せんせ」「シーサン」「せんしょう」「ぜんじょう」
giáo viên; giảng viên; thầy