Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
当分 (とうぶん) — như hiện tại
ĐƯƠNG PHÂN
当分
như hiện tại
当分の間 「とうぶんのあいだ」「とうぶんのかん」
trong khoảng thời gian này
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
自分の分 じぶんのぶん
một có thị phần (sở hữu)
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương