一円 (いちえん) — khắp; toàn vùng; xung quanh
一円
NHẤT VIÊN
い ち え ん
い ち え ん
Khắp; toàn vùng; xung quanh
この
辺
り
一円
に
Xung quanh vùng này
Một yên
〜
に
一円
たりとも
出
さない
Không chi dù chỉ 1 yên .
Ảnh minh họa

一円 (いちえん) — khắp; toàn vùng; xung quanh
NHẤT VIÊN
