一列 (いちれつ) — một hàng; một dòng
一列
NHẤT LIỆT
い ち れ つ
い ち れ つ
い ち れ つ
Một hàng; một dòng
一列
に
並
んで
下
さい
。
Hãy xếp thành một hàng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一列
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一列する/いちれつする |
| Quá khứ (た) | 一列した |
| Phủ định (未然) | 一列しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一列します |
| te (て) | 一列して |
| Khả năng (可能) | 一列できる |
| Thụ động (受身) | 一列される |
| Sai khiến (使役) | 一列させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一列させられる |
| Điều kiện (条件) | 一列すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一列しろ |
| Ý chí (意向) | 一列しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一列するな |

