Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一台 (いちだい いったい) — một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
NHẤT THAI
一台
một cái, một chiếc (xe, tivi.
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
台名 たいめい
ra lệnh (của) một tướng quân hoặc một viên chức cao
台顔 「たいがん」「だいがん」
khuôn mặt (là từ kính ngữ để gọi khuôn mặt của đối phương)
十台 じゅうだい
thanh thiếu niên; cho thanh thiếu niên, ở tuổi thanh thiếu niên, có tính cách của tuổi thanh thiếu niên