一安心 (ひとあんしん) — cảm giác an tâm nhất thời
一安心
NHẤT AN TÂM
ひ と あ ん し ん
ひ と あ ん し ん
Cảm giác an tâm nhất thời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一安心
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一安心する/ひとあんしんする |
| Quá khứ (た) | 一安心した |
| Phủ định (未然) | 一安心しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一安心します |
| te (て) | 一安心して |
| Khả năng (可能) | 一安心できる |
| Thụ động (受身) | 一安心される |
| Sai khiến (使役) | 一安心させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一安心させられる |
| Điều kiện (条件) | 一安心すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一安心しろ |
| Ý chí (意向) | 一安心しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一安心するな |

