一括 (いっかつ) — gộp; tổng cộng; cùng một lúc; tổng hợp; một lần (thanh toán)
一括
NHẤT QUÁT
い っ か つ
JLPTN1
Gộp; tổng cộng; cùng một lúc; tổng hợp; một lần (thanh toán)
一括払
い
Thanh toán một lần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一括
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一括する/いっかつする |
| Quá khứ (た) | 一括した |
| Phủ định (未然) | 一括しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一括します |
| te (て) | 一括して |
| Khả năng (可能) | 一括できる |
| Thụ động (受身) | 一括される |
| Sai khiến (使役) | 一括させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一括させられる |
| Điều kiện (条件) | 一括すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一括しろ |
| Ý chí (意向) | 一括しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一括するな |

