Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
数人 すうにん
vài người
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người