Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一斉に (いっせいに) — cùng một lúc; đồng thanh; đồng loạt
NHẤT TỀ
一斉に
cùng một lúc
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一に 「いつに」「いちに」
chỉ có; duy nhất; trọn vẹn; hoàn toàn
一人でに ひとりでに
tự động
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ