等しく (ひとしく) — bằng nhau, đồng đều, tương tự, giống nhau
等しく
ĐẲNG
ひ と し く
ひ と し く
Bằng nhau, đồng đều, tương tự, giống nhau
平行
な
スキー
に
等
しく
体重
をかけて
滑
りなさい
。
Trượt xuống đồi trong khi phân bổ đều trọng lượng của bạn trên cả hai ván trượt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 等しく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 等しくする/ひとしくする |
| Quá khứ (た) | 等しくした |
| Phủ định (未然) | 等しくしない |
| Lịch sự (丁寧) | 等しくします |
| te (て) | 等しくして |
| Khả năng (可能) | 等しくできる |
| Thụ động (受身) | 等しくされる |
| Sai khiến (使役) | 等しくさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 等しくさせられる |
| Điều kiện (条件) | 等しくすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 等しくしろ |
| Ý chí (意向) | 等しくしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 等しくするな |

