Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
私等には 「わたくしなどには」「わたしとうには」
cho thích (của) tôi
等方 とうほう
Đẳng hướng