Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一本眉 (いっぽんまゆ) — unibrow, monobrow
NHẤT BỔN MI
一本眉
unibrow, monobrow
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ
一本 「いっぽん」「ひともと」
một đòn