一本立ち (いっぽんだち) — sự độc lập; nền độc lập
一本立ち
NHẤT BỔN LẬP
い っ ぽ ん だ ち
Sự độc lập; nền độc lập
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一本立ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一本立ちする/いっぽんだちする |
| Quá khứ (た) | 一本立ちした |
| Phủ định (未然) | 一本立ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一本立ちします |
| te (て) | 一本立ちして |
| Khả năng (可能) | 一本立ちできる |
| Thụ động (受身) | 一本立ちされる |
| Sai khiến (使役) | 一本立ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一本立ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一本立ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一本立ちしろ |
| Ý chí (意向) | 一本立ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一本立ちするな |

