自主 (じしゅ) — sự độc lập tự chủ; sự tự chủ.
自主
TỰ CHỦ
じ しゅ
JLPTN1
Sự độc lập tự chủ; sự tự chủ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自主
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自主する/じしゅする |
| Quá khứ (た) | 自主した |
| Phủ định (未然) | 自主しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自主します |
| te (て) | 自主して |
| Khả năng (可能) | 自主できる |
| Thụ động (受身) | 自主される |
| Sai khiến (使役) | 自主させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自主させられる |
| Điều kiện (条件) | 自主すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自主しろ |
| Ý chí (意向) | 自主しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自主するな |

