Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一様 (いちよう) — đồng lòng
NHẤT DẠNG
一様
đồng lòng
一様連続 いちようれんぞく
tính liên tục đều
一様参照 いちようさんしょう
sự tham chiếu đều
一様収束する いちよーしゅーそくする
hội tụ đều
一様乱数 いちようらんすう
số ngẫu nhiên đồng nhất
多次元一様性 たじげんいちようせい
tinh đồng nhất đa chiều