Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
劃一 (かくいつ) — tính đồng nhất
NHẤT
劃一
tính đồng nhất
劃一化 かくいつか
sự tiêu chuẩn hoá
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一に 「いつに」「いちに」
chỉ có; duy nhất; trọn vẹn; hoàn toàn
一は いちは
một phần, phần nào
一人 「ひとり」「いちにん」「いちじん」
một người