画一化 (かくいつか) — sự tiêu chuẩn hoá
画一化
HỌA NHẤT HÓA
Sự tiêu chuẩn hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 画一化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 画一化する/かくいつかする |
| Quá khứ (た) | 画一化した |
| Phủ định (未然) | 画一化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 画一化します |
| te (て) | 画一化して |
| Khả năng (可能) | 画一化できる |
| Thụ động (受身) | 画一化される |
| Sai khiến (使役) | 画一化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 画一化させられる |
| Điều kiện (条件) | 画一化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 画一化しろ |
| Ý chí (意向) | 画一化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 画一化するな |

