Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一歩前進 (いっぽぜんしん) — một bước phía trước
NHẤT BỘ TIỀN TIẾN
一歩前進
một bước phía trước
一歩前進する いっぽぜんしんする
bước tiến.
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
一年前 いちねんまえ
một năm trước
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.