Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一目 (ひとめ いちもく) — cái liếc mắt; cái nhìn; xem một lần
NHẤT MỤC
一目
cái liếc mắt
一目見る ひとめみる
để xem qua (tại), hãy xem một lúc
一目千本 ひとめせんぼん
một ánh nhìn thấy ngàn cây; ngàn cây hoa anh đào trong một ánh nhìn
一目十行 いちもくじゅうぎょう
khả năng đọc nhanh; đọc mười dòng văn bản chỉ trong một lần nhìn
一目置く いちもくおく
trọng dụng, kính nể
一目惚れ ひとめぼれ
tiếng sét ái tình