Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一致点 (いっちてん) — điểm nhất trí, điểm đồng ý
NHẤT TRÍ ĐIỂM
一致点
điểm nhất trí, điểm đồng ý
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
一点もの いってんもの
món đồ có một không hai
点出 てんしゅつ
mô tả, phác họa