Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一要素 (いちようそ) — một phần tử; một nhân tố (hệ số)
NHẤT YẾU TỐ
一要素
một phần tử
要素 ようそ
yếu tố.
の要素 のようそ
phần tử của...
の要素でない のようそでない
không phải phần tử của...
要素数 ようそすう
số phần tử
情報要素 じょうほうようそ
phần tử thông tin