Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一貫性 (いっかんせい) — Tính nhất quán
NHẤT QUÁN TÍNH
一貫性
Tính nhất quán
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
女性性 じょせいせい
tính nữ; nữ tính
一般性 いっぱんせい
tính tổng quát; tính phổ thông
男性性 だんせいせい
tính nam tính
女性一般 じょせいいっぱん
phụ nữ trong chung