丁付け (ちょうづけ) — số trang của quyển sách, thứ tự các trang
丁付け
ĐINH PHÓ
ちょ う づ け
ちょ う づ け
Số trang của quyển sách, thứ tự các trang
Sự đánh số trang
Sự ghi số vào cái gì; sự đánh số
Ảnh minh họa

丁付け (ちょうづけ) — số trang của quyển sách, thứ tự các trang
ĐINH PHÓ
