Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二枚折り (にまいおり) — số tờ, trang sổ, sự đánh số trang
NHỊ MAI CHIẾT
二枚折り
số tờ, trang sổ, sự đánh số trang
枚 「まい」「ばい」「ひら」「びら」
tấm; tờ
何枚 なんまい
mấy trang; hàng trang
一枚 「いちまい」「ひとひら」
một vật mỏng dẹt; một tấm (tờ,lá); một trang
二通り ふたとおり
gấp đôi
二枚 にまい
hai tấm (tờ, lá, miếng...)