Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丈余 (じょうよ) — hơn một trượng (khoảng 3m); quá mười feet
TRƯỢNG DƯ
丈余
hơn một trượng (khoảng 3m)
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余り あまり
không mấy; ít
丈 「たけ」「だけ」「じょう」「たき」
chiều dài; chiều cao