Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三枚肉 (さんまいにく) — thịt ba chỉ
TAM MAI NHỤC
三枚肉
thịt ba chỉ
枚 「まい」「ばい」「ひら」「びら」
tấm; tờ
何枚 なんまい
mấy trang; hàng trang
一枚 「いちまい」「ひとひら」
một vật mỏng dẹt; một tấm (tờ,lá); một trang
二枚 にまい
hai tấm (tờ, lá, miếng...)
数枚 すうまい
vài tấm (tờ,lá) (những đối tượng phẳng)