三等分 (さんとうぶん) — chia làm ba
三等分
TAM ĐẲNG PHÂN
Chia làm ba
Sự chia đều ba
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 三等分
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 三等分する/さんとうぶんする |
| Quá khứ (た) | 三等分した |
| Phủ định (未然) | 三等分しない |
| Lịch sự (丁寧) | 三等分します |
| te (て) | 三等分して |
| Khả năng (可能) | 三等分できる |
| Thụ động (受身) | 三等分される |
| Sai khiến (使役) | 三等分させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 三等分させられる |
| Điều kiện (条件) | 三等分すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 三等分しろ |
| Ý chí (意向) | 三等分しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 三等分するな |

