Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三角 (さんかく) — tam giác; hình tam giác
TAM GIÁC
三角
tam giác
三角数 さんかくすう
số tam giác
三角関係 さんかくかんけい
tình tay ba; mối quan hệ tay ba
三角部 さんかくぶ
khu vực tam giác
三角点 さんかくてん
phép tam giác trắc lượng điểm
三角法 さんかくほう
lượng giác học