三角形 (さんかくけい さんかくがた) — tam giác
三角形
TAM GIÁC HÌNH
さ ん か く け い
さ ん か く け い
Tam giác
立地三角形
Khu vực tam giác .
Hình tam giác
三角形
に
配列
した
支柱
Thanh chống được sắp xếp thành hình tam giác
Tam giác
Hình tam giác
Ảnh minh họa

三角形 (さんかくけい さんかくがた) — tam giác
TAM GIÁC HÌNH
