Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上げ (あげ) — gài (ví dụ: mặc váy)
THƯỢNG
上げ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)
上げ足 あげあし
xu thế tăng lên, lên cao
上げ石 あげいし
quân bắt được (trong cờ vây)
上げ板 あげいた
tấm phản làm giường có thể tháo dỡ để chứa đồ; tấm phản gỗ đặt trên bệ bê tông trong nhà tắm công cộng; tấm lót lối đi từ sàn diễn đến hậu trường trong rạp hát
上げる あげる
di chuyển lên cao; leo lên; đi lên