Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下げ (さげ) — nhìn xuống dứoi
HẠ
下げ
nhìn xuống dứoi
下げ足 さげあし
khuynh hướng giảm xuống
下げ振り さげふり
dây dọi; quả dọi; dây đò độ sâu (nước,...)
下げ翼 さげよく
cánh quạt để cất cánh hay hạ cánh (máy bay); cánh con (của máy bay)
下げ幕 さげまく
rèm cửa rũ xuống (buông xuống); tấm màn rũ xuống
下げ札 さげふだ
bịt đầu dây; nhãn