Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上作 (じょうさく) — kiệt tác, tác phẩm lớn
THƯỢNG TÁC
上作
kiệt tác, tác phẩm lớn
陸上作戦本部 りくじょうさくせんほんぶ
đại bản doanh đội tác chiến trên đất liền
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
作品 さくひん
bản đàn
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất