傑作 (けっさく) — kiệt tác; kiệt xuất; tác phẩm lớn
傑作
KIỆT TÁC
け っ さ く
JLPTN2
Kiệt tác; kiệt xuất; tác phẩm lớn
彼
は
、
まさに
自分
の
最高傑作
だという
アルバム
を
1
枚選
んだ
Anh ấy đã chọn một cuốn Album mà anh ấy cho là tác phẩm lớn nhất vủa mình
Ảnh minh họa


