Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上値 (うわね) — giá cao hơn; sự tăng giá
THƯỢNG TRỊ
上値
giá cao hơn
上値追い うわねおい
rượt đuổi giá trên
上値抵抗線 うわねていこうせん
mức kháng cự
価値 かち
giá trị
値 「あたい」「ち」「ね」
giá trị; giá cả; đáng giá như {価}
値がさ ねがさ
giá cao