上塗り (うわぬり) — áo choàng (chung cuộc) ((của) sơn, etc.)
上塗り
THƯỢNG ĐỒ
う わ ぬ り
Áo choàng (chung cuộc) ((của) sơn, etc.)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上塗り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上塗りする/うわぬりする |
| Quá khứ (た) | 上塗りした |
| Phủ định (未然) | 上塗りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 上塗りします |
| te (て) | 上塗りして |
| Khả năng (可能) | 上塗りできる |
| Thụ động (受身) | 上塗りされる |
| Sai khiến (使役) | 上塗りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上塗りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 上塗りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上塗りしろ |
| Ý chí (意向) | 上塗りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上塗りするな |

